输入任意单词!

"the wrong number" 的Vietnamese翻译

số sai

释义

Khi bạn gọi điện mà kết nối với người không mong muốn vì bạn đã nhấn sai số.

用法说明(Vietnamese)

Chỉ dùng trong ngữ cảnh gọi điện thoại. Cụm 'Bạn gọi nhầm số rồi' rất phổ biến. Không dùng cho lỗi khác ngoài số điện thoại.

例句

Sorry, I think you have the wrong number.

Xin lỗi, tôi nghĩ bạn gọi **số sai** rồi.

She called the wrong number by accident.

Cô ấy vô tình gọi nhầm **số sai**.

If you dial the wrong number, you might talk to a stranger.

Nếu bạn nhấn **số sai**, bạn có thể nói chuyện với người lạ.

Is this Sarah? Oh, sorry, you’ve got the wrong number.

Đây có phải là Sarah không? Ô, xin lỗi, bạn đã gọi **số sai** rồi.

I keep getting calls for Mike, but this is the wrong number.

Tôi cứ nhận được cuộc gọi cho Mike, nhưng đây là **số sai**.

Next time you should double-check so you don’t call the wrong number again.

Lần sau bạn nên kiểm tra kỹ để không gọi nhầm **số sai** nữa.