输入任意单词!

"the tricks of the trade" 的Vietnamese翻译

bí quyết nghề nghiệpmẹo nghề

释义

Những mẹo hoặc bí quyết chuyên môn giúp làm việc dễ dàng và hiệu quả hơn.

用法说明(Vietnamese)

Thông thường dùng trong ngữ cảnh không quá trang trọng, chỉ các bí quyết thực tế hoặc 'mẹo nhỏ' của nghề.

例句

The chef taught me the tricks of the trade.

Đầu bếp đã dạy tôi **bí quyết nghề nghiệp**.

You need to know the tricks of the trade to fix computers.

Bạn cần biết **bí quyết nghề nghiệp** để sửa máy tính.

He learned the tricks of the trade from his father.

Anh ấy học **bí quyết nghề nghiệp** từ cha mình.

It takes years to pick up the tricks of the trade, especially in this business.

Phải mất nhiều năm để nắm được **bí quyết nghề nghiệp**, nhất là trong lĩnh vực này.

Every experienced painter has the tricks of the trade that make things easier.

Mỗi họa sĩ dày dạn kinh nghiệm đều có **bí quyết nghề nghiệp** giúp làm việc dễ dàng hơn.

If you want to succeed fast, learn the tricks of the trade from the experts.

Nếu muốn thành công nhanh, hãy học **bí quyết nghề nghiệp** từ những người giỏi.