输入任意单词!

"the shock of your life" 的Vietnamese翻译

cú sốc lớn nhất đời bạncú sốc đời bạn không bao giờ quên

释义

Một sự kiện bất ngờ và mạnh mẽ đến mức bạn chưa từng trải qua trước đó. Thường là điều khiến bạn sửng sốt hoặc kinh ngạc.

用法说明(Vietnamese)

Cụm này thường đi với 'nhận được' hoặc 'gây cho ai' một cú sốc để diễn tả sự bất ngờ lớn. Không dùng cho những điều gây ngạc nhiên nhẹ nhàng.

例句

When I saw the snake in my bed, I got the shock of my life.

Khi thấy con rắn trên giường, mình đã nhận **cú sốc lớn nhất đời**.

You'll give your mom the shock of her life if you shout suddenly.

Nếu bạn hét lên đột ngột, mẹ bạn sẽ nhận được **cú sốc lớn nhất đời bà ấy**.

He got the shock of his life when he won the prize.

Anh ấy đã nhận **cú sốc lớn nhất đời mình** khi giành được giải thưởng.

Wait till she sees the bill—she'll have the shock of her life!

Đợi đến khi cô ấy thấy hóa đơn—cô ấy sẽ nhận **cú sốc lớn nhất đời mình**!

I nearly had the shock of my life when my old friend showed up at my door after years.

Mình suýt nhận **cú sốc lớn nhất đời** khi bạn cũ xuất hiện trước cửa nhà sau nhiều năm.

Trust me, that roller coaster will give you the shock of your life if you're not expecting it.

Tin tôi đi, nếu bạn không chuẩn bị, tàu lượn đó sẽ cho bạn **cú sốc lớn nhất đời**.