"the real mccoy" 的Vietnamese翻译
释义
Chỉ một vật thật sự là chính hãng, không phải giả hay nhái.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói hoặc để khen ngợi, ví dụ: 'This is the real McCoy!' khi muốn nhấn mạnh sự thật hay chất lượng.
例句
This diamond ring is the real McCoy.
Chiếc nhẫn kim cương này là **hàng thật**.
He bought the real McCoy and not a copy.
Anh ấy đã mua **hàng thật**, không phải đồ nhái.
This old painting is the real McCoy.
Bức tranh cũ này là **hàng thật**.
After all those fake handbags, I finally found the real McCoy!
Sau bao nhiêu túi giả, cuối cùng tôi cũng tìm được **hàng thật**!
You can trust her—she’s the real McCoy when it comes to cooking.
Bạn có thể tin cô ấy—cô ấy là **hàng thật** về nấu ăn.
That’s not just any guitar—that’s the real McCoy from the 60s.
Đó không phải chỉ là cây đàn nào đâu—đó là **hàng thật** của thập niên 60.