输入任意单词!

"the only way to go" 的Vietnamese翻译

cách duy nhấtlựa chọn tốt nhất

释义

Giải pháp, phương pháp hoặc lựa chọn tốt nhất, hoặc duy nhất phù hợp trong một tình huống.

用法说明(Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, dùng khi muốn nhấn mạnh lựa chọn là đúng đắn nhất sau khi cân nhắc các phương án khác. Thường xuất hiện trong hội thoại và quảng cáo.

例句

Taking the train is the only way to go if you want to avoid traffic.

Nếu muốn tránh kẹt xe, đi tàu là **cách duy nhất**.

When it comes to safety, wearing a helmet is the only way to go.

Về độ an toàn, đội mũ bảo hiểm là **cách duy nhất**.

If you want the best pizza, this place is the only way to go.

Muốn ăn pizza ngon nhất thì chỗ này là **lựa chọn tốt nhất**.

Trust me—using this software is the only way to go for professionals.

Tin tôi đi — với dân chuyên nghiệp, dùng phần mềm này là **cách duy nhất**.

For a quick lunch, sandwiches are the only way to go in my opinion.

Theo mình, bữa trưa nhanh thì bánh mì kẹp là **lựa chọn tốt nhất**.

When you’re traveling on a budget, hostels are really the only way to go.

Khi đi du lịch tiết kiệm, ở hostel là **lựa chọn tốt nhất**.