"the only way to go" 的Indonesian翻译
释义
Giải pháp duy nhất hoặc giải pháp tốt nhất nên chọn trong một tình huống.
用法说明(Indonesian)
Thành ngữ này mang tính thân mật, thường dùng để nhấn mạnh phương án là duy nhất/chắc chắn nên làm, thường sau khi cân nhắc các lựa chọn khác. Hay gặp trong hội thoại hoặc quảng cáo.
例句
Taking the train is the only way to go if you want to avoid traffic.
Nếu bạn muốn tránh kẹt xe, đi tàu là **cách duy nhất**.
When it comes to safety, wearing a helmet is the only way to go.
Khi nói về an toàn, đội mũ bảo hiểm là **cách duy nhất**.
If you want the best pizza, this place is the only way to go.
Muốn pizza ngon nhất thì nơi này là **cách duy nhất**.
Trust me—using this software is the only way to go for professionals.
Tin tôi đi—dùng phần mềm này là **cách tốt nhất** cho dân chuyên nghiệp.
For a quick lunch, sandwiches are the only way to go in my opinion.
Theo mình, ăn sandwich là **cách duy nhất** cho bữa trưa nhanh.
When you’re traveling on a budget, hostels are really the only way to go.
Nếu đi du lịch tiết kiệm thì ở hostel là **cách duy nhất**.