"the fruits of your labor" 的Vietnamese翻译
释义
Kết quả tốt đẹp hoặc phần thưởng sau khi đã làm việc chăm chỉ và kiên trì trong thời gian dài.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong lời khuyên, diễn văn hoặc khi công nhận thành công của ai đó sau nỗ lực lâu dài. Đi cùng các động từ như 'thấy', 'hưởng', 'gặt hái'.
例句
After years of hard work, she finally enjoyed the fruits of her labor.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy cuối cùng đã được tận hưởng **thành quả lao động** của mình.
He hopes to see the fruits of his labor soon.
Anh ấy hy vọng sẽ sớm thấy **thành quả lao động** của mình.
The team celebrated the fruits of their labor after finishing the big project.
Sau khi hoàn thành dự án lớn, cả đội đã ăn mừng **thành quả lao động** của mình.
It took a lot of patience, but now I can finally see the fruits of my labor.
Đã phải kiên nhẫn rất nhiều, nhưng giờ tôi cuối cùng cũng thấy được **thành quả lao động** của mình.
You’ve worked so hard—enjoy the fruits of your labor!
Bạn đã làm rất chăm chỉ—hãy tận hưởng **thành quả lao động** của mình nhé!
Sometimes it takes a while to reap the fruits of your labor, but it's always worth it.
Đôi khi phải mất một thời gian mới gặt hái được **thành quả lao động**, nhưng nó luôn xứng đáng.