"the best of" 的Vietnamese翻译
释义
'The best of' chỉ những phần hay nhất, nổi bật nhất hoặc tuyển chọn xuất sắc nhất trong một nhóm hoặc bộ sưu tập nào đó.
用法说明(Vietnamese)
Cụm này thường gặp trong tên album tổng hợp, danh sách xuất sắc của năm hoặc bộ sưu tập đề cử. Khác với chỉ 'tốt nhất', nó luôn nói về một tuyển tập hay lựa chọn.
例句
This CD has the best of Michael Jackson.
CD này có **những gì xuất sắc nhất** của Michael Jackson.
We watched the best of last year's movies.
Chúng tôi đã xem **tuyển chọn hay nhất** phim của năm ngoái.
This book collects the best of her poems.
Cuốn sách này sưu tầm **những bài thơ xuất sắc nhất** của cô ấy.
Here's a playlist with the best of pop hits from the 2000s.
Đây là playlist gồm **những bản hit xuất sắc nhất** dòng nhạc pop những năm 2000.
Let me show you the best of what this city offers.
Để tôi cho bạn xem **những điểm đặc sắc nhất** mà thành phố này có.
She only listens to the best of classical music.
Cô ấy chỉ nghe **những bản cổ điển hay nhất** thôi.