"that's why" 的Vietnamese翻译
释义
Cụm từ này dùng để chỉ lý do cho điều vừa được nhắc đến trước đó.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật, đặt ở đầu hoặc giữa câu, không phù hợp cho văn bản trang trọng.
例句
I forgot my keys. That's why I'm late.
Tôi quên chìa khóa. **Đó là lý do** tôi đến muộn.
She's tired. That's why she wants to go home.
Cô ấy mệt. **Vì thế** cô ấy muốn về nhà.
The store is closed. That's why we can't buy bread.
Cửa hàng đóng cửa. **Đó là lý do** chúng ta không mua được bánh mì.
He didn't answer his phone, so that's why I came here.
Anh ấy không nghe điện thoại, **vì thế** tôi mới đến đây.
You look confused. That's why I'm explaining everything again.
Bạn trông bối rối. **Đó là lý do** tôi giải thích lại mọi thứ.
It's raining hard—that's why I brought an umbrella.
Trời mưa to—**đó là lý do** tôi mang theo ô.