"that's just me" 的Vietnamese翻译
释义
Câu này dùng khi bạn nói về ý kiến, thói quen, hoặc sở thích riêng của mình và hiểu rằng người khác có thể khác bạn.
用法说明(Vietnamese)
Dùng trong hội thoại thường ngày. Nói sau khi đưa ra ý kiến hoặc sở thích để tránh áp đặt hay gây cảm giác ép buộc.
例句
I like to wake up early, but that's just me.
Tôi thích dậy sớm, nhưng **đó chỉ là tôi thôi**.
Some people love spicy food; that's just me.
Một số người thích đồ ăn cay; **đó chỉ là tôi thôi**.
I always double-check everything, but that's just me.
Tôi luôn kiểm tra lại mọi thứ, nhưng **đó chỉ là tôi thôi**.
You can wear whatever you want—I prefer simple clothes, but that's just me.
Bạn muốn mặc gì thì mặc—tôi thì thích đồ đơn giản, nhưng **đó chỉ là tôi thôi**.
Honestly, I think it's better to save money than spend it—that's just me.
Thật lòng, tôi nghĩ tiết kiệm tiền tốt hơn là tiêu—**đó chỉ là tôi thôi**.
I always have to arrive early for meetings. Maybe I'm weird, but that's just me.
Tôi luôn phải đến họp sớm. Có thể tôi kỳ lạ, nhưng **đó chỉ là tôi thôi**.