"thanks a million" 的Vietnamese翻译
释义
Cách nói cảm ơn ai đó thật nhiều một cách thân mật, không trang trọng.
用法说明(Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật với bạn bè, đồng nghiệp; không dùng trong thư từ trang trọng.
例句
Thanks a million for your help!
**Cảm ơn rất nhiều** vì đã giúp mình!
If you could send that email, thanks a million.
Nếu bạn có thể gửi email đó, **cảm ơn rất nhiều**.
Thanks a million for inviting me to the party.
**Cảm ơn rất nhiều** vì đã mời mình đến bữa tiệc.
Honestly, thanks a million—I couldn’t have done it without you.
Thành thật mà nói, **cảm ơn rất nhiều**—mình đã không thể làm được nếu không có bạn.
You fixed my computer? Thanks a million!
Bạn sửa máy tính cho mình à? **Cảm ơn rất nhiều**!
Thanks a million for covering my shift at the last minute.
**Cảm ơn rất nhiều** vì đã làm giúp ca của mình vào phút chót.