输入任意单词!

"thankful" 的Vietnamese翻译

biết ơn

释义

Cảm giác biết ơn hoặc thể hiện sự biết ơn khi nhận được điều tốt lành hoặc ai đó đã giúp đỡ bạn.

用法说明(Vietnamese)

‘Thankful’ mang ý nghĩa sâu sắc, chân thành hơn so với ‘cảm ơn’ thông thường. Thường đi với ‘for’ (vd: ‘thankful for your help’). Dùng nhiều trong dịp lễ như Lễ Tạ ơn. Khác biệt nhẹ so với ‘grateful’, nhưng gần nghĩa.

例句

I am thankful for my family.

Tôi **biết ơn** gia đình mình.

She felt thankful to get the job.

Cô ấy cảm thấy **biết ơn** vì đã nhận được công việc.

We are all thankful for your help.

Tất cả chúng tôi đều **biết ơn** sự giúp đỡ của bạn.

After the storm, we were just thankful no one was hurt.

Sau cơn bão, chúng tôi chỉ **biết ơn** vì không ai bị thương.

I’m really thankful you could come tonight.

Tôi thật sự **biết ơn** vì bạn có thể đến tối nay.

Sometimes, it’s important to remember what you’re thankful for.

Đôi khi, điều quan trọng là nhớ những gì bạn **biết ơn**.