"testified" 的Vietnamese翻译
释义
Nói điều mình biết hoặc tin là đúng một cách chính thức trước tòa, thường là với tư cách nhân chứng.
用法说明(Vietnamese)
Mang tính pháp lý, trang trọng; chỉ dùng trong các tình huống như làm chứng trước tòa. Các cụm như 'testified in court', 'testified under oath' đều mang nghĩa này; không dùng trong nói chuyện thường ngày.
例句
She testified in court about the accident.
Cô ấy đã **làm chứng** trước tòa về vụ tai nạn.
The witness testified under oath.
Nhân chứng đã **làm chứng dưới tuyên thệ**.
He testified that he saw nothing unusual.
Anh ấy **làm chứng** rằng anh không thấy gì bất thường.
Several people testified to her honesty.
Nhiều người đã **làm chứng** về sự trung thực của cô ấy.
She testified against her former boss in court.
Cô ấy đã **làm chứng** chống lại sếp cũ tại tòa án.
He testified that he was at home the entire night.
Anh ấy **khai** rằng mình ở nhà suốt đêm.