输入任意单词!

"term" 的Vietnamese翻译

thuật ngữkỳ hạnhọc kỳ

释义

'Term' là từ hoặc cụm từ dùng với ý nghĩa đặc biệt, một khoảng thời gian cố định, hoặc một kỳ trong năm học. Nghĩa chính xác tùy vào ngữ cảnh.

用法说明(Vietnamese)

Rất phụ thuộc vào ngữ cảnh: 'thuật ngữ chuyên ngành', 'dài hạn/ngắn hạn', 'án tù', 'kỳ học'. 'In terms of' = 'về mặt'. 'Term' thường mang nghĩa chuyên môn, không dùng thay cho 'từ' thông thường.

例句

I don't know this science term.

Tôi không biết **thuật ngữ** khoa học này.

Our school term starts in September.

**Học kỳ** của trường chúng tôi bắt đầu vào tháng Chín.

The loan has a five-year term.

Khoản vay có **kỳ hạn** là năm năm.

What's the medical term for that condition?

**Thuật ngữ** y khoa cho tình trạng đó là gì?

In the long term, this decision will save us money.

Về **dài hạn**, quyết định này sẽ giúp chúng ta tiết kiệm tiền.

Let's define our terms before we sign anything.

Hãy xác định các **điều khoản** của mình trước khi ký bất cứ thứ gì.