输入任意单词!

"tenor" 的Vietnamese翻译

tenorý nghĩa chính (văn bản, bài nói)

释义

'tenor' là giọng nam cao nhất trong âm nhạc cổ điển. Ngoài ra, từ này còn chỉ ý nghĩa tổng thể hoặc không khí chung của một tài liệu hay cuộc trò chuyện.

用法说明(Vietnamese)

Trong âm nhạc, 'tenor' chỉ dùng cho nam ca sĩ hoặc giọng nam cao; khi nói về văn bản hoặc bài phát biểu thì dùng với ý trang trọng, thường không sử dụng hàng ngày.

例句

He has a beautiful tenor voice.

Anh ấy có giọng **tenor** rất đẹp.

My brother sings tenor in the choir.

Anh trai tôi hát **tenor** trong dàn hợp xướng.

The main tenor today was about teamwork.

**Ý nghĩa chính** hôm nay là về tinh thần làm việc nhóm.

They hired a new tenor for the opera performance.

Họ đã thuê một **tenor** mới cho buổi diễn opera.

The tenor of his speech was positive and hopeful.

**Ý nghĩa chính** của bài phát biểu anh ấy là tích cực và đầy hy vọng.

Are you the tenor or the baritone in your band?

Bạn là **tenor** hay baritone trong ban nhạc của mình?