"telltale" 的Vietnamese翻译
释义
Là dấu hiệu hoặc hành động để lộ ra sự thật ẩn giấu mà không cố ý.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng với từ như 'telltale sign', 'telltale mark'; mang tính trung lập, nhấn mạnh dấu hiệu lộ ra ngoài ý muốn.
例句
The muddy footprints were a telltale sign someone had been here.
Dấu chân bùn là **dấu hiệu rõ ràng** cho thấy ai đó đã ở đây.
She noticed the telltale smell of smoke in the kitchen.
Cô để ý thấy **dấu hiệu rõ ràng** của mùi khói trong bếp.
His red eyes were a telltale sign he had been crying.
Đôi mắt đỏ của anh là **dấu hiệu rõ ràng** cho thấy anh đã khóc.
Check for telltale signs of water damage before buying a used car.
Kiểm tra các **dấu hiệu rõ ràng** của hư hại do nước trước khi mua xe cũ.
The ring of dust on the table was a telltale that someone moved the vase.
Vòng bụi trên bàn là **dấu hiệu rõ ràng** cho thấy ai đó đã di chuyển lọ hoa.
Her telltale grin gave away her secret.
Nụ cười **dấu hiệu rõ ràng** của cô đã tiết lộ bí mật.