输入任意单词!

"tell it like it is" 的Vietnamese翻译

nói thẳngnói đúng sự thật

释义

Nói thẳng ra sự thật, dù đôi khi có thể khiến người khác khó chịu.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng khi khen ai đó thẳng thắn, nhưng đôi lúc có thể bị cho là cứng nhắc hoặc thiếu tế nhị, nhất là trong hoàn cảnh nhạy cảm.

例句

My dad always tells it like it is.

Bố tôi luôn **nói thẳng**.

The teacher told it like it is about our test scores.

Giáo viên đã **nói thẳng** về điểm kiểm tra của chúng tôi.

If you want advice, she will tell it like it is.

Nếu bạn muốn lời khuyên, cô ấy sẽ **nói thẳng**.

You may not like it, but I just tell it like it is.

Bạn có thể không thích, nhưng tôi chỉ **nói thẳng** thôi.

She doesn't sugarcoat anything—she tells it like it is.

Cô ấy không bao giờ vòng vo—cô ấy luôn **nói thẳng**.

Sometimes it's better to tell it like it is than to hide the truth.

Đôi lúc **nói thẳng** thì tốt hơn là che giấu sự thật.