"tearjerker" 的Vietnamese翻译
释义
Đây là những cuốn sách, bộ phim hoặc câu chuyện khiến người xem rất xúc động và thường bật khóc.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng để nói về phim, sách; không dùng cho sự kiện buồn ngoài đời. 'real tearjerker' nghĩa là rất xúc động, dễ làm khóc. Hàm ý tác phẩm cố ý lấy nước mắt.
例句
That movie is a real tearjerker.
Bộ phim đó đúng là một **phim lấy nước mắt**.
I cried at the end of the tearjerker.
Tôi đã khóc ở cuối **phim lấy nước mắt** đó.
This book is such a tearjerker.
Cuốn sách này đúng là một **phim lấy nước mắt**.
Bring tissues if you're watching that tearjerker tonight.
Nhớ mang khăn giấy nếu bạn xem **phim lấy nước mắt** đó tối nay nhé.
Sometimes you just want to watch a good tearjerker and cry it out.
Đôi khi bạn chỉ muốn xem một **phim lấy nước mắt** hay rồi khóc cho nhẹ lòng.
My sister can't resist a classic tearjerker on a rainy day.
Em gái tôi không thể cưỡng lại một **phim lấy nước mắt** kinh điển vào ngày mưa.