输入任意单词!

"teapot" 的Vietnamese翻译

ấm trà

释义

Một loại bình có quai, vòi và nắp, dùng để pha và rót trà.

用法说明(Vietnamese)

'Ấm trà' chỉ dùng để pha và rót trà, khác với 'ấm đun nước' để đun sôi nước. Không dùng cho cà phê.

例句

Please put the teapot on the table.

Làm ơn đặt **ấm trà** lên bàn.

She poured tea from the teapot.

Cô ấy rót trà từ **ấm trà**.

The teapot is made of glass.

**Ấm trà** này làm bằng thủy tinh.

Can you warm up the teapot before making tea?

Bạn có thể làm ấm **ấm trà** trước khi pha trà không?

Oops, the teapot is still empty!

Ôi, **ấm trà** vẫn còn trống!

I collect old teapots from different countries.

Tôi sưu tập những **ấm trà** cũ từ nhiều nước khác nhau.