输入任意单词!

"tattooed" 的Vietnamese翻译

xăm

释义

Trên da có hình xăm hoặc nhiều hình xăm. Thường dùng để nói về người hoặc bộ phận cơ thể đã được xăm.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng như tính từ, ví dụ "tattooed arm". Có thể mang sắc thái tích cực, trung tính hoặc tiêu cực tuỳ vào ngữ cảnh.

例句

He has a tattooed arm.

Anh ấy có một cánh tay đã được **xăm**.

She is tattooed on her back.

Cô ấy được **xăm** trên lưng.

My brother is tattooed.

Anh trai tôi đã được **xăm**.

Many rock stars are heavily tattooed these days.

Ngày nay, nhiều ngôi sao nhạc rock rất **xăm**.

His entire back is tattooed with a colorful dragon.

Toàn bộ lưng anh ấy được **xăm** hình rồng đầy màu sắc.

Some people think being tattooed is a form of self-expression.

Một số người nghĩ rằng việc **xăm** là một hình thức thể hiện bản thân.