输入任意单词!

"tariff" 的Vietnamese翻译

thuế quanbiểu giá

释义

Thuế quan là khoản thuế đánh vào hàng hóa nhập khẩu hoặc xuất khẩu, hoặc bảng giá cho các dịch vụ như điện hay vận chuyển.

用法说明(Vietnamese)

'Tariff' chủ yếu dùng trong lĩnh vực kinh tế, thương mại hoặc chính phủ. Không giống như 'tax', 'tariff' chỉ áp dụng với thương mại hoặc giá dịch vụ cố định; thường gặp trong 'áp thuế quan', 'biểu giá điện', v.v.

例句

The government introduced a new tariff on imported cars.

Chính phủ đã áp dụng **thuế quan** mới đối với ô tô nhập khẩu.

We compared the electricity tariff from different companies.

Chúng tôi đã so sánh **biểu giá** điện của các công ty khác nhau.

The country lowered the tariff to promote trade.

Quốc gia đã giảm **thuế quan** để thúc đẩy thương mại.

If they raise the tariff, imported phones will get more expensive.

Nếu họ tăng **thuế quan**, điện thoại nhập khẩu sẽ đắt hơn.

Most companies update their internet tariff every year.

Hầu hết các công ty cập nhật **biểu giá** internet của họ hàng năm.

She was shocked by the high tariff on goods from abroad.

Cô ấy đã sốc vì **thuế quan** cao đối với hàng hóa từ nước ngoài.