输入任意单词!

"taken aback" 的Vietnamese翻译

ngạc nhiênsửng sốt

释义

Khi có điều gì đó bất ngờ xảy ra và bạn cảm thấy rất ngạc nhiên hoặc sốc.

用法说明(Vietnamese)

Chủ yếu dùng ở bị động: 'cô ấy đã sửng sốt'. Thường đi kèm 'by' để chỉ nguyên nhân. Hiếm dùng ở hội thoại trực tiếp.

例句

She was taken aback by the news.

Cô ấy đã **sửng sốt** trước tin tức đó.

I was taken aback when they arrived early.

Tôi đã **ngạc nhiên** khi họ đến sớm.

He felt taken aback by her question.

Anh ấy đã **ngạc nhiên** trước câu hỏi của cô ấy.

Honestly, I was taken aback by how much things had changed.

Thật sự, tôi đã **sửng sốt** khi mọi thứ thay đổi nhiều đến vậy.

We were all taken aback when he announced his resignation.

Khi anh ấy thông báo từ chức, tất cả chúng tôi đều **sửng sốt**.

She looked genuinely taken aback by his unexpected gift.

Cô ấy trông thật sự **ngạc nhiên** với món quà bất ngờ của anh ấy.