输入任意单词!

"take place" 的Vietnamese翻译

diễn ra

释义

Một sự kiện hay sự việc xảy ra theo kế hoạch, vào thời gian hoặc địa điểm nhất định.

用法说明(Vietnamese)

'diễn ra' dùng trong các trường hợp trang trọng hoặc chỉ sự kiện/hoạt động. Trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng 'xảy ra'.

例句

The meeting will take place at 3 p.m.

Cuộc họp sẽ **diễn ra** vào lúc 3 giờ chiều.

The concert will take place in the park.

Buổi hòa nhạc sẽ **diễn ra** trong công viên.

When did the accident take place?

Tai nạn **đã diễn ra** khi nào?

Nobody knows where the discussion will take place yet.

Chưa ai biết buổi thảo luận sẽ **diễn ra** ở đâu.

Many changes have taken place in this city over the years.

Nhiều thay đổi đã **diễn ra** ở thành phố này qua nhiều năm.

The ceremony will take place rain or shine.

Buổi lễ sẽ **diễn ra**, dù mưa hay nắng.