"take part" 的Vietnamese翻译
释义
Tham gia cùng người khác vào một hoạt động, sự kiện hoặc nhóm nào đó.
用法说明(Vietnamese)
'Take part' trang trọng hơn 'tham gia' thường ngày; dùng với 'in': 'take part in a competition'. Không áp dụng cho vật thể.
例句
Many students take part in sports at school.
Nhiều học sinh **tham gia** các môn thể thao ở trường.
Did you take part in the meeting yesterday?
Bạn có **tham gia** cuộc họp hôm qua không?
Everyone is welcome to take part in the discussion.
Mọi người đều được hoan nghênh **tham gia** thảo luận.
I'm too shy to take part in group games.
Tôi quá nhút nhát để **tham gia** các trò chơi nhóm.
We encourage everyone to take part and share their ideas.
Chúng tôi khuyến khích mọi người **tham gia** và chia sẻ ý kiến của mình.
She was honored to take part in the international conference.
Cô ấy vinh dự được **tham gia** hội nghị quốc tế.