输入任意单词!

"take it upon to do" 的Vietnamese翻译

tự nhận làm

释义

Chủ động tự quyết định làm việc gì đó, đặc biệt là trách nhiệm hoặc nhiệm vụ mà không ai yêu cầu.

用法说明(Vietnamese)

Cụm này hơi trang trọng, thường gặp trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc nhóm. Thường đi với đại từ 'myself/himself...' để nhấn mạnh tự chủ động.

例句

She took it upon herself to do the dishes after dinner.

Cô ấy **tự nhận rửa** bát sau bữa tối.

He takes it upon himself to do extra work when needed.

Anh ấy **tự nhận làm** việc thêm khi cần.

They took it upon themselves to do the cleanup after the event.

Họ **tự nhận làm** dọn dẹp sau sự kiện.

I took it upon myself to do the report, since no one else volunteered.

Vì không ai nhận, tôi **tự nhận làm** báo cáo.

Don't just take it upon yourself to do things without asking.

Đừng **tự ý làm** mà không hỏi trước.

He took it upon himself to do all the planning for the trip.

Anh ấy **tự nhận làm** tất cả việc lên kế hoạch cho chuyến đi.