"synaptic" 的Vietnamese翻译
释义
Liên quan đến khớp thần kinh, là nơi hai tế bào thần kinh tiếp xúc và truyền tín hiệu cho nhau.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh y học, thần kinh học như 'khớp thần kinh truyền tải'. Không dùng ngoài chủ đề hệ thần kinh.
例句
A synaptic connection links two neurons.
Một kết nối **khớp thần kinh** liên kết hai nơ-ron.
Doctors study synaptic transmission to understand brain diseases.
Các bác sĩ nghiên cứu sự truyền tải **khớp thần kinh** để hiểu các bệnh về não.
Learning creates new synaptic pathways in the brain.
Việc học tạo ra các đường dẫn **khớp thần kinh** mới trong não.
The medicine helps improve synaptic efficiency in patients with memory problems.
Thuốc giúp cải thiện hiệu quả **khớp thần kinh** ở bệnh nhân có vấn đề về trí nhớ.
Alcohol can disrupt normal synaptic activity in the brain.
Rượu có thể làm gián đoạn hoạt động **khớp thần kinh** bình thường trong não.
Scientists are exploring ways to repair damaged synaptic links after injury.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách sửa chữa các kết nối **khớp thần kinh** bị tổn thương sau chấn thương.