输入任意单词!

"sweetie" 的Vietnamese翻译

em yêucưngbé yêu

释义

Từ thân mật để gọi người mình quý hoặc yêu thương, thường dùng với trẻ nhỏ, người yêu hoặc người thân thiết.

用法说明(Vietnamese)

Dùng trong trường hợp thân mật, gần gũi. Với người lạ hoặc ngoài mối quan hệ thân thiết, có thể bị hiểu là suồng sã hoặc không lịch sự.

例句

Good night, sweetie.

Chúc ngủ ngon, **em yêu**.

Can you help me, sweetie?

Em giúp anh/chị được không, **cưng**?

Come here, sweetie.

Lại đây nào, **bé yêu**.

Don't worry, sweetie, we'll figure it out.

Đừng lo, **em yêu**, mình sẽ tìm cách giải quyết.

Thanks for calling, sweetie — it made my day.

Cảm ơn **cưng** đã gọi, điều đó làm anh/chị vui cả ngày.

Easy there, sweetie, the soup is still hot.

Từ từ thôi, **bé yêu**, canh vẫn còn nóng.