"swears" 的Vietnamese翻译
thềchửi thề
释义
'Swears' có thể nghĩa là hứa rất chắc chắn (thề) hoặc nói lời tục tĩu, tuỳ vào ngữ cảnh.
用法说明(Vietnamese)
Mức độ trang trọng khác nhau: 'swear' (thề) là trung tính hoặc trang trọng; 'swear' (chửi tục) là thân mật, đôi khi xúc phạm. Dễ nhầm với 'curse'. Hãy chú ý ngữ cảnh.
例句
He swears that he is telling the truth.
Anh ấy **thề** rằng mình đang nói thật.
She swears when she is angry.
Cô ấy **chửi thề** khi tức giận.
Tom swears he will finish his homework tonight.
Tom **thề** sẽ làm xong bài tập tối nay.
Matt always swears when he loses a game.
Matt luôn **chửi thề** mỗi khi thua trò chơi.
She swears she saw a ghost last night.
Cô ấy **thề** là đã thấy ma đêm qua.
"I never swear in front of my parents," he said.
Anh ấy nói: "Tôi không bao giờ **chửi thề** trước mặt cha mẹ."