"swank" 的Vietnamese翻译
释义
Khoe ra sự giàu có, địa vị hoặc thành tích để gây chú ý; cũng có thể dùng để chỉ thứ gì đó rất sang trọng hoặc sành điệu.
用法说明(Vietnamese)
Thường mang nghĩa không trang trọng, hơi tiêu cực ('khoe khoang', 'tiệc sang chảnh'); thường gặp trong tiếng Anh Anh hơn là Anh Mỹ.
例句
He likes to swank about his new car.
Anh ấy thích **khoe khoang** về chiếc xe mới của mình.
The hotel was really swank.
Khách sạn đó thực sự rất **sang trọng**.
Don't swank in front of your friends.
Đừng **khoe khoang** trước mặt bạn bè.
He showed up to the party in a really swank suit.
Anh ấy đến bữa tiệc với một bộ vest **sang trọng**.
She was swanking around with her designer handbag.
Cô ấy **khoe khoang** với túi xách hàng hiệu của mình.
That new restaurant is pure swank, but the food isn't great.
Nhà hàng mới đó cực kỳ **sang trọng**, nhưng đồ ăn thì không ngon lắm.