"swaggering" 的Vietnamese翻译
释义
Thể hiện thái độ tự tin một cách thái quá, thường là khoe khoang hoặc kiêu ngạo để tạo ấn tượng với người khác.
用法说明(Vietnamese)
Từ này mang ý nghĩa tiêu cực, dùng để phê phán ai đó quá tự tin đến mức khoe khoang, như trong 'swaggering walk' hay 'swaggering attitude'.
例句
He walked down the street in a swaggering way.
Anh ấy đi trên phố một cách **vênh váo**.
The actor gave a swaggering performance as the villain.
Nam diễn viên đã thể hiện vai phản diện một cách **vênh váo**.
He made a swaggering entrance at the party.
Anh ấy xuất hiện ở bữa tiệc một cách **vênh váo**.
He had a swaggering attitude that annoyed everyone in the office.
Thái độ **vênh váo** của anh ấy khiến mọi người trong văn phòng khó chịu.
She strutted into the room with a swaggering confidence.
Cô ấy bước vào phòng với sự tự tin **vênh váo**.
His swaggering walk made him stand out from the crowd.
Dáng đi **vênh váo** của anh ấy khiến anh ấy nổi bật giữa đám đông.