输入任意单词!

"supervised" 的Vietnamese翻译

được giám sát

释义

Khi một ai đó hoặc công việc bị theo dõi, giám sát bởi người có thẩm quyền để đảm bảo an toàn hoặc đúng quy trình.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường học tập, làm việc, các hoạt động cần người chịu trách nhiệm quan sát. Không giống 'quản lý' (mạnh hơn) hay 'giúp đỡ' (hỗ trợ, không phải giám sát).

例句

All science experiments must be supervised by a teacher.

Tất cả các thí nghiệm khoa học đều phải được **giám sát** bởi giáo viên.

The children were supervised while playing outside.

Bọn trẻ đã được **giám sát** khi chơi ngoài trời.

This area is always supervised for safety.

Khu vực này luôn được **giám sát** để đảm bảo an toàn.

I felt better knowing the kids were being supervised at the pool.

Tôi cảm thấy yên tâm hơn khi biết các bé được **giám sát** ở hồ bơi.

All visits to the lab are supervised for security reasons.

Tất cả các lượt thăm phòng thí nghiệm đều được **giám sát** vì lý do an ninh.

He completed his internship under a supervised program.

Anh ấy đã hoàn thành kỳ thực tập của mình theo một chương trình **có giám sát**.