"sunlamp" 的Vietnamese翻译
释义
Đèn điện phát ra ánh sáng giống mặt trời, thường dùng làm nâu da hoặc hỗ trợ điều trị một số bệnh.
用法说明(Vietnamese)
'Sunlamp' chủ yếu dùng trong y tế, làm đẹp hoặc tắm nắng nhân tạo. Không giống ánh sáng mặt trời thực sự hoặc đèn chạy năng lượng mặt trời.
例句
The doctor used a sunlamp to treat my skin condition.
Bác sĩ đã dùng **đèn mặt trời nhân tạo** để điều trị vấn đề về da cho tôi.
He bought a sunlamp for tanning at home.
Anh ấy đã mua một **đèn mặt trời nhân tạo** để tắm nắng tại nhà.
Please turn off the sunlamp after 10 minutes.
Làm ơn tắt **đèn mặt trời nhân tạo** sau 10 phút.
My apartment is so dark in winter that I bought a sunlamp to cheer myself up.
Mùa đông căn hộ của tôi quá tối nên tôi đã mua một **đèn mặt trời nhân tạo** để cải thiện tâm trạng.
Some people use a sunlamp to help with seasonal depression.
Một số người dùng **đèn mặt trời nhân tạo** để giúp giảm trầm cảm theo mùa.
Be careful—not everyone should use a sunlamp without talking to their doctor first.
Hãy cẩn thận—không phải ai cũng nên dùng **đèn mặt trời nhân tạo** mà chưa hỏi bác sĩ trước.