输入任意单词!

"substandard" 的Vietnamese翻译

kém chất lượngdưới chuẩn

释义

Chỉ thứ gì đó không đạt chất lượng hoặc mức chuẩn như mong đợi; thấp hơn tiêu chuẩn thông thường.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng cho sản phẩm, dịch vụ hoặc hành vi có chất lượng chưa đạt chuẩn như mong đợi. Hay gặp trong cụm: 'substandard work', 'substandard housing'. Không dùng trực tiếp cho người.

例句

These shoes are substandard and break easily.

Đôi giày này **kém chất lượng** nên rất dễ hỏng.

The water in this area is substandard.

Nước ở khu vực này **dưới chuẩn**.

They live in substandard housing without heat.

Họ sống trong nhà ở **kém chất lượng** không có sưởi.

The restaurant closed because its hygiene was substandard.

Nhà hàng đóng cửa vì vệ sinh của nó **kém chất lượng**.

We had to return the TV because its picture quality was substandard.

Chúng tôi phải trả lại TV vì chất lượng hình ảnh của nó **kém chất lượng**.

Don’t pay good money for substandard service.

Đừng trả nhiều tiền cho dịch vụ **kém chất lượng**.