输入任意单词!

"styles" 的Vietnamese翻译

phong cách

释义

Những cách thức, phương pháp hoặc hình thức khác nhau trong làm, trình bày hay thể hiện một điều gì đó; thường nói về thời trang, nghệ thuật, văn phong hoặc kiểu hành vi.

用法说明(Vietnamese)

'styles' thường dùng cho quần áo, nghệ thuật, âm nhạc, ẩm thực và hành vi; như 'different styles', 'music styles', 'writing styles'. Không dùng để nói về công nghệ hay máy móc.

例句

There are many fashion styles in the store.

Có nhiều **phong cách** thời trang trong cửa hàng.

The teacher showed us different writing styles.

Giáo viên đã cho chúng tôi xem các **phong cách** viết khác nhau.

Jazz and rock are two music styles.

Jazz và rock là hai **phong cách** âm nhạc.

People express themselves in unique styles every day.

Mỗi ngày mọi người thể hiện bản thân bằng **phong cách** độc đáo.

Magazines always talk about the latest styles in fashion.

Tạp chí luôn nói về những **phong cách** thời trang mới nhất.

He likes to mix different styles when decorating his apartment.

Anh ấy thích phối nhiều **phong cách** khác nhau khi trang trí căn hộ của mình.