输入任意单词!

"stubborn" 的Vietnamese翻译

bướng bỉnhngoan cố

释义

Người bướng bỉnh là người không chịu thay đổi ý kiến hoặc quyết định dù người khác thuyết phục. Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, nhưng đôi khi chỉ sự quyết tâm mạnh mẽ.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng cho người, nhưng cũng có thể mô tả vật khó xử lý (ví dụ: 'vết bẩn bướng bỉnh'). 'stubborn' tiêu cực hơn 'determined'.

例句

My little brother is very stubborn.

Em trai tôi rất **bướng bỉnh**.

She is too stubborn to say sorry.

Cô ấy quá **bướng bỉnh** nên không chịu xin lỗi.

This is a stubborn stain on my shirt.

Đây là một vết bẩn **ngoan cố** trên áo tôi.

He's so stubborn that once he makes up his mind, that's it.

Anh ấy **bướng bỉnh** đến mức đã quyết là không thay đổi.

I know I'm being stubborn, but I still think I'm right.

Tôi biết mình đang **bướng bỉnh**, nhưng tôi vẫn nghĩ mình đúng.

We had a stubborn problem with the printer all morning.

Chúng tôi gặp một vấn đề **ngoan cố** với máy in suốt cả buổi sáng.