输入任意单词!

"stringer" 的Vietnamese翻译

cộng tác viên (báo chí)dầm cầu thang (xây dựng)

释义

‘Stringer’ là người làm báo tự do, gửi tin tức hoặc ảnh cho các tòa soạn mà không phải nhân viên chính thức. Ngoài ra, nó cũng chỉ những thanh chịu lực dài trong các công trình như dầm cầu thang.

用法说明(Vietnamese)

'stringer' trong báo chí chủ yếu chỉ người làm theo bài, không phải nhân viên chính thức, thường nhận thù lao dựa trên sản phẩm. Trong xây dựng, nghĩa là dầm đỡ cầu thang; chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.

例句

The local newspaper hired a stringer to cover the sports games.

Tờ báo địa phương đã thuê một **cộng tác viên** để đưa tin các trận thể thao.

A stair stringer supports the steps in a staircase.

Một **dầm cầu thang** đỡ các bậc thang trong cầu thang.

The magazine bought photos from a stringer in Brazil.

Tạp chí đã mua ảnh từ một **cộng tác viên** ở Brazil.

She became a stringer after leaving her full-time reporting job.

Cô ấy trở thành **cộng tác viên** sau khi nghỉ việc phóng viên toàn thời gian.

Many disasters are first reported by a local stringer who is on the scene.

Nhiều thảm họa được **cộng tác viên** địa phương tại hiện trường báo đầu tiên.

The carpenter checked the stringer for cracks before building the stairs.

Thợ mộc đã kiểm tra **dầm cầu thang** xem có bị nứt không trước khi xây cầu thang.