输入任意单词!

"strike oil" 的Vietnamese翻译

phát hiện dầugặp vận may lớn

释义

Chỉ việc tìm thấy dầu dưới lòng đất; cũng dùng để nói tới việc bất ngờ gặp vận may lớn hoặc thành công lớn.

用法说明(Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen (tìm dầu) và nghĩa bóng (gặp may lớn/thành công bất ngờ). Không dùng cho những thành công nhỏ.

例句

They finally struck oil after drilling for months.

Sau nhiều tháng khoan, cuối cùng họ cũng **phát hiện dầu**.

If we strike oil, we'll all be rich!

Nếu chúng ta **phát hiện dầu**, tất cả sẽ giàu to!

The company hopes to strike oil in the new field.

Công ty hy vọng sẽ **phát hiện dầu** ở khu vực mới.

When she opened her bakery, she really struck oil—business is booming!

Khi cô ấy mở tiệm bánh, cô ấy thật sự **gặp vận may lớn**—việc làm ăn cực kỳ phát đạt!

You never know, maybe we'll strike oil with this big idea.

Biết đâu đấy, có thể chúng ta sẽ **gặp vận may lớn** với ý tưởng này.

After years of struggling, they finally struck oil and paid off all their debts.

Sau nhiều năm vất vả, họ cuối cùng cũng **gặp vận may lớn** và trả hết nợ.