"strictly" 的Vietnamese翻译
释义
Thực hiện một cách nghiêm ngặt, chính xác, không cho phép linh động. Đôi khi dùng để nhấn mạnh nghĩa 'chỉ'.
用法说明(Vietnamese)
Thường đứng trước tính từ: 'strictly necessary', 'strictly forbidden'. 'strictly speaking' nghĩa là nói một cách chính xác. 'strictly business' là chỉ vì công việc.
例句
This room is strictly for staff only.
Phòng này **nghiêm ngặt** chỉ dành cho nhân viên.
The doctor said this medicine is strictly necessary.
Bác sĩ nói thuốc này **nghiêm ngặt** cần thiết.
Smoking is strictly forbidden here.
Hút thuốc ở đây **nghiêm ngặt** bị cấm.
We're keeping this meeting strictly informal, so don't worry about wearing a suit.
Chúng ta sẽ giữ cuộc họp này **chỉ** ở mức thân mật thôi, đừng lo về mặc vest.
I'm here strictly as a friend, not as your lawyer.
Tôi ở đây **chỉ** là với tư cách bạn bè, không phải luật sư.
Strictly speaking, that's not true, but I get what you mean.
**Nghiêm ngặt** mà nói thì không đúng, nhưng tôi hiểu ý bạn.