"streetwise" 的Vietnamese翻译
释义
Người có kinh nghiệm thực tế và khả năng xử lý tình huống khó khăn, nguy hiểm ở thành phố nhờ từng trải.
用法说明(Vietnamese)
'Streetwise' dùng nhiều trong văn nói để phân biệt người từng trải thực tế với người chỉ biết lý thuyết ('book smart'). Thường gặp ở cụm như 'bạn cần streetwise'.
例句
She is very streetwise, so she never gets lost in the city.
Cô ấy rất **giỏi xã hội**, nên không bao giờ bị lạc ở thành phố.
A streetwise person knows when to avoid trouble.
Người **giỏi xã hội** biết khi nào nên tránh rắc rối.
You need to be streetwise to live in a big city.
Muốn sống ở thành phố lớn, bạn phải **giỏi xã hội**.
He may not have a fancy degree, but he's streetwise and can read people easily.
Anh ấy có thể không có bằng cấp sang trọng nhưng rất **giỏi xã hội** và đọc được người khác dễ dàng.
If you’re not streetwise, city life can feel overwhelming.
Nếu bạn không **giỏi xã hội**, cuộc sống thành phố có thể khiến bạn choáng ngợp.
Those kids grew up in tough neighborhoods, so they're pretty streetwise.
Những đứa trẻ đó lớn lên ở khu vực khó khăn nên chúng khá **giỏi xã hội**.