"storm in" 的Vietnamese翻译
释义
Vào một nơi nào đó một cách đột ngột và mạnh mẽ, thường là vì đang tức giận hoặc khó chịu.
用法说明(Vietnamese)
Cụm từ thân mật; chỉ người vào phòng một cách giận dữ, không liên quan đến nghĩa về thời tiết.
例句
He stormed in without knocking.
Anh ấy **xông vào** mà không gõ cửa.
The teacher was surprised when the principal stormed in during class.
Cô giáo ngạc nhiên khi hiệu trưởng **xông vào** trong giờ học.
She stormed in and started yelling at everyone.
Cô ấy **xông vào** và bắt đầu la hét mọi người.
He didn't even say hello; he just stormed in and demanded answers.
Anh ấy không thèm chào, chỉ **xông vào** đòi câu trả lời.
You can't just storm in whenever you feel like it.
Bạn không thể cứ **xông vào** bất cứ lúc nào bạn thích.
She stormed in halfway through the meeting, slamming the door behind her.
Cô ấy **xông vào** giữa buổi họp, đóng sầm cửa phía sau.