输入任意单词!

"stint" 的Vietnamese翻译

khoảng thời gian ngắn làm việc

释义

Khoảng thời gian nhất định, thường là ngắn, mà ai đó làm một công việc hoặc hoạt động nào đó.

用法说明(Vietnamese)

'six-month stint' nghĩa là làm việc trong 6 tháng; thường dùng cho công việc tạm thời, không phải việc lâu dài.

例句

He did a six-month stint as a waiter.

Anh ấy làm **khoảng thời gian ngắn làm việc** 6 tháng làm phục vụ.

After her stint in the army, she became a teacher.

Sau **khoảng thời gian ngắn làm việc** trong quân đội, cô ấy trở thành giáo viên.

He finished his stint at the factory last week.

Anh ấy đã kết thúc **khoảng thời gian ngắn làm việc** ở nhà máy vào tuần trước.

That summer, I did a short stint volunteering abroad.

Mùa hè đó, tôi đã có **khoảng thời gian ngắn làm việc** tình nguyện ở nước ngoài.

Everyone should try a stint in customer service at least once.

Ai cũng nên thử **khoảng thời gian ngắn làm việc** trong dịch vụ khách hàng ít nhất một lần.

My last stint in retail taught me a lot about people.

**Khoảng thời gian ngắn làm việc** vừa qua ở bán lẻ đã dạy tôi rất nhiều về con người.