输入任意单词!

"stilettos" 的Vietnamese翻译

giày cao gót mũi nhọn

释义

Giày cao gót mũi nhọn là loại giày nữ có phần gót rất nhỏ và cao, thường dùng trong dịp trang trọng hoặc thời trang.

用法说明(Vietnamese)

Cụm từ này luôn dùng ở dạng số nhiều, chỉ dùng cho giày (không phải dao). Thường gặp trong ngữ cảnh thời trang khi nói 'mang', 'một đôi', tạo cảm giác sang trọng hoặc hơi khó chịu vì gót cao.

例句

She wore her stilettos to the party.

Cô ấy đã mang **giày cao gót mũi nhọn** đến bữa tiệc.

I bought a new pair of stilettos.

Tôi đã mua một đôi **giày cao gót mũi nhọn** mới.

Stilettos make her look taller.

**Giày cao gót mũi nhọn** làm cô ấy trông cao hơn.

Walking in stilettos isn't as easy as it looks.

Đi bộ bằng **giày cao gót mũi nhọn** không hề dễ như bạn nghĩ.

She loves how confident she feels in her black stilettos.

Cô ấy rất thích cảm giác tự tin khi mang **giày cao gót mũi nhọn** đen của mình.

Those red stilettos totally steal the show!

Đôi **giày cao gót mũi nhọn** đỏ đó thật sự nổi bật!