输入任意单词!

"stiff" 的Vietnamese翻译

cứngcăng cứngnghiêm khắc

释义

Chỉ thứ gì đó không mềm, không linh hoạt, hoặc căng cứng. Được dùng cho bộ phận cơ thể, vật liệu, hay người/quy tắc/giá có cảm giác nghiêm khắc hoặc khó khăn.

用法说明(Vietnamese)

'stiff neck', 'stiff muscles' diễn tả sự căng cứng của cơ thể. 'stiff competition', 'stiff penalty' nghĩa là cạnh tranh/sự xử phạt gay gắt. Chỉ người: trang trọng, thiếu tự nhiên.

例句

My legs feel stiff after the long walk.

Sau một quãng đường dài đi bộ, chân tôi cảm thấy **cứng**.

This shirt is too stiff and uncomfortable.

Cái áo sơ mi này quá **cứng** và khó chịu.

The new rules are very stiff.

Những quy định mới rất **nghiêm khắc**.

I woke up with a stiff neck and could barely turn my head.

Tôi thức dậy với một cái cổ **cứng** và hầu như không thể quay đầu.

There’s some pretty stiff competition for that job.

Có sự cạnh tranh **gay gắt** cho vị trí đó.

He always seems a little stiff at formal parties.

Anh ấy thường có vẻ hơi **cứng nhắc** ở các bữa tiệc trang trọng.