"stick your nose into" 的Vietnamese翻译
释义
Can thiệp vào việc không liên quan đến mình hoặc xen vào chuyện người khác.
用法说明(Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp thân mật, thường với ý nhẹ nhàng phê bình ai đó về việc can thiệp quá mức.
例句
Don’t stick your nose into my problems.
Đừng **xía mũi vào** chuyện của tôi.
She always sticks her nose into everyone else’s business.
Cô ấy lúc nào cũng **xía mũi vào** chuyện của người khác.
It’s not good to stick your nose into things you don’t understand.
Không nên **xía mũi vào** những gì mình không hiểu.
I wish you’d stop sticking your nose into my life all the time.
Tôi ước gì bạn ngừng **xía mũi vào** cuộc sống của tôi suốt như thế này.
Just ignore him—he loves to stick his nose into other people’s business.
Cứ kệ anh ta đi—anh ta rất thích **xía mũi vào** chuyện người khác.
People get annoyed when you stick your nose into their conversations.
Mọi người cảm thấy khó chịu khi bạn **xía mũi vào** cuộc trò chuyện của họ.