输入任意单词!

"stick by" 的Vietnamese翻译

luôn ủng hộluôn bên cạnhtrung thành với

释义

Luôn ở bên cạnh và ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó, kể cả khi gặp khó khăn.

用法说明(Vietnamese)

'stick by' thường dùng cho người, niềm tin hoặc quyết định; không giống 'stick to' là giữ vững quan điểm hay thói quen.

例句

He will always stick by his family.

Anh ấy sẽ luôn **luôn ủng hộ** gia đình mình.

True friends stick by you when things get hard.

Những người bạn thật sự **luôn bên cạnh** bạn khi gặp khó khăn.

I promised to stick by my decision.

Tôi đã hứa sẽ **trung thành với** quyết định của mình.

Even after the mistake, she chose to stick by him.

Ngay cả sau khi sai lầm, cô ấy vẫn chọn **luôn bên cạnh** anh ấy.

I know you'll stick by me, no matter what happens.

Tôi biết bạn sẽ **luôn ủng hộ** tôi, dù chuyện gì xảy ra.

Politicians rarely stick by their campaign promises.

Chính trị gia hiếm khi **giữ đúng** lời hứa tranh cử của họ.