输入任意单词!

"stepsister" 的Vietnamese翻译

chị kếem kế

释义

Chị kế hoặc em kế là con gái của cha dượng hoặc mẹ kế, không có quan hệ huyết thống với bạn.

用法说明(Vietnamese)

'Chị/em kế' chỉ dùng khi nói về chị hoặc em gái không cùng huyết thống do cha/mẹ tái hôn. Không dùng cho 'chị/em cùng cha hoặc mẹ' (half-sister).

例句

My stepsister lives in another city.

**Chị kế** của tôi sống ở thành phố khác.

I have one brother and one stepsister.

Tôi có một anh trai và một **chị kế**.

My dad married again, so now I have a stepsister.

Bố tôi tái hôn nên bây giờ tôi có một **chị kế**.

Even though we're not related by blood, my stepsister and I are very close.

Dù không cùng huyết thống nhưng tôi và **chị kế** rất thân thiết.

My stepsister helps me with my homework whenever I need it.

**Chị kế** của tôi luôn giúp tôi làm bài tập khi tôi cần.

Growing up with a stepsister wasn't always easy, but we learned to get along.

Lớn lên cùng **chị kế** không phải lúc nào cũng dễ dàng, nhưng chúng tôi đã học cách hòa hợp với nhau.