"stepping" 的Vietnamese翻译
bướcđặt chân
释义
'Stepping' nghĩa là di chuyển bằng cách đặt chân từng bước, thường thể hiện sự cẩn thận hoặc theo một cách đặc biệt.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng ở dạng tiếp diễn như 'is stepping', 'was stepping'. Hay đi cùng các cụm như 'step into', 'step on'. Đôi lúc dùng nghĩa bóng, ví dụ 'stepping into a new role'.
例句
He is stepping over the puddle.
Anh ấy đang **bước** qua vũng nước.
She is stepping on the grass.
Cô ấy đang **bước** trên cỏ.
The baby is stepping slowly.
Em bé đang **bước** chậm rãi.
Watch it—you’re stepping on my phone charger.
Cẩn thận—bạn đang **dẫm** lên sạc điện thoại của tôi đấy.
She’s stepping into a manager role next month.
Cô ấy sẽ **bước** vào vai trò quản lý tháng tới.
I almost slipped stepping off the bus.
Tôi suýt trượt khi **bước** xuống xe buýt.