输入任意单词!

"stenosis" 的Vietnamese翻译

hẹp (y học)chứng hẹp (bệnh lý)

释义

Hẹp là tình trạng một ống hoặc đường dẫn trong cơ thể, như mạch máu hay ống tiêu hoá, bị thu hẹp bất thường. Thuật ngữ này thường dùng trong lĩnh vực y khoa.

用法说明(Vietnamese)

'Hẹp' thường gặp trong các tài liệu y học, kèm với tên bộ phận cụ thể như 'hẹp động mạch chủ', 'hẹp ống sống'. Không dùng trong giao tiếp đời thường.

例句

Doctors found stenosis in her neck arteries.

Các bác sĩ đã phát hiện **hẹp** ở động mạch cổ của cô ấy.

Heart valve stenosis can make it hard to pump blood.

**Hẹp** van tim có thể gây khó khăn cho việc bơm máu.

They are treating his spinal stenosis with physical therapy.

Họ đang điều trị **hẹp** cột sống của anh ấy bằng vật lý trị liệu.

The patient was diagnosed with severe stenosis after the scan.

Sau khi chụp, bệnh nhân được chẩn đoán mắc **hẹp** nghiêm trọng.

If left untreated, stenosis can lead to serious health problems.

Nếu không điều trị, **hẹp** có thể dẫn đến những vấn đề sức khoẻ nghiêm trọng.

Her chest pain turned out to be caused by a rare form of stenosis.

Đau ngực của cô ấy hóa ra là do một dạng **hẹp** hiếm gặp.