输入任意单词!

"steeple" 的Vietnamese翻译

tháp nhọn

释义

Đây là một tòa tháp cao và nhọn trên nóc toà nhà, thường thấy ở nhà thờ.

用法说明(Vietnamese)

Từ này thường dùng cho kiến trúc nhà thờ ('church steeple'). Đừng nhầm với 'spire' (chỉ phần chóp nhọn) hay 'tower' (bất kỳ hình dạng tháp nào).

例句

The old church has a tall steeple.

Nhà thờ cổ có một **tháp nhọn** cao.

Birds are sitting on the steeple.

Những con chim đang đậu trên **tháp nhọn**.

The sun set behind the church steeple.

Mặt trời lặn sau **tháp nhọn** của nhà thờ.

You can see the steeple from miles away.

Bạn có thể nhìn thấy **tháp nhọn** từ xa.

After the storm, the steeple needed repairs.

Sau cơn bão, **tháp nhọn** cần được sửa chữa.

Tourists love taking photos of the church’s steeple against the sky.

Khách du lịch thích chụp ảnh **tháp nhọn** của nhà thờ với nền trời.