输入任意单词!

"steamers" 的Vietnamese翻译

nồi hấptàu hơi nước

释义

‘Steamers’ là thiết bị nhà bếp để hấp thức ăn hoặc tàu thủy chạy bằng hơi nước.

用法说明(Vietnamese)

Nếu nói về bếp thì dùng 'nồi hấp', có thể thêm 'bằng tre' cho 'bamboo steamer'. Nói về thuyền thì gọi là 'tàu hơi nước'. Hãy chú ý ngữ cảnh để phân biệt.

例句

He uses steamers to cook his vegetables.

Anh ấy dùng **nồi hấp** để nấu rau củ.

Traditional steamers are made of bamboo.

**Nồi hấp** truyền thống thường được làm bằng tre.

Old steamers traveled up and down the river.

Những chiếc **tàu hơi nước** cổ đi lên xuống sông.

I love dim sum served hot in bamboo steamers.

Tôi thích dim sum được phục vụ nóng trong **nồi hấp** tre.

Many tourists take photos of the old river steamers.

Nhiều du khách chụp ảnh **tàu hơi nước** cũ trên sông.

For healthier meals, try cooking with electric steamers instead of frying.

Để bữa ăn lành mạnh hơn, hãy thử nấu bằng **nồi hấp** điện thay vì chiên.